Ritzy | Nghĩa của từ ritzy trong tiếng Anh

/ˈrɪtsi/

  • Tính từ
  • lộng lẫy; sang trọng; thanh lịch; tao nhã

Những từ liên quan với RITZY

plush, opulent, exquisite, fine, posh, grandiose, lush, choice, elaborate, handsome, dignified, stately, expensive, classy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất