Sidekick | Nghĩa của từ sidekick trong tiếng Anh

/ˈsaɪdˌkɪk/

  • Danh Từ
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (thông tục) bạn nối khố; bạn tri kỷ; người cộng tác, người đồng mưu

Những từ liên quan với SIDEKICK

ally, colleague, consort, friend, associate, pal, aide, accompaniment, comrade, cohort, accomplice, coworker, amigo, playmate
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất