Pal | Nghĩa của từ pal trong tiếng Anh

/ˈpæl/

  • Danh Từ
  • (từ lóng) bạn
  • Động từ
  • ((thường) + up) đánh bạn, kết bạn
    1. to pal up with (to) someone: đánh bạn với ai

Những từ liên quan với PAL

bro, companion, associate, homegirl, homeboy, mate, comrade, sidekick, brother, amigo
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất