Consort | Nghĩa của từ consort trong tiếng Anh

/kənˈsoɚt/

  • Danh Từ
  • chồng, vợ (của vua chúa)
    1. king (prince) consort: chồng nữ hoàng
    2. queen consort: đương kim hoàng hậu
  • (hàng hải) tàu thuyền cùng đi với nhau một đường
    1. to sail in consort: cùng đi với nhau một đường tàu thuyền
  • Động từ
  • đi lại, giao thiệp, kết giao với, kết bạn với
    1. to consort with someone: đi lại giao thiệp với ai
  • (+ with) phù hợp, hoà hợp
    1. to consort with something: phù hợp với cái gì
  • kết thân, kết giao

Những từ liên quan với CONSORT

attend, friend, companion, concomitant, join, associate, conduct, mingle, carry, accompaniment, mix, mate, bring, befriend
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất