Comrade | Nghĩa của từ comrade trong tiếng Anh

/ˈkɑːmˌræd/

  • Danh Từ
  • bạn, đồng chí

Những từ liên quan với COMRADE

buddy, chum, colleague, friend, confidante, companion, associate, pal, Confederate, mate, sidekick
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất