Colleague | Nghĩa của từ colleague trong tiếng Anh

/ˈkɑːˌliːg/

  • Danh Từ
  • bạn đồng nghiệp, bạn đồng sự

Những từ liên quan với COLLEAGUE

buddy, chum, ally, friend, auxiliary, companion, collaborator, helper, aide, Confederate, comrade, cohort
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất