Accompaniment | Nghĩa của từ accompaniment trong tiếng Anh

/əˈkʌmpənimənt/

  • Danh Từ
  • vật phụ thuộc, vật kèm theo; cái bổ sung
  • (âm nhạc) sự đệm (dàn nhạc); phần nhạc đệm

Những từ liên quan với ACCOMPANIMENT

concomitant, back, appurtenance, attendant, complement, adjunct, instrument, attachment, attribute, backing, harmony
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất