Scratchy | Nghĩa của từ scratchy trong tiếng Anh

/ˈskrætʃi/

  • Tính từ
  • nguệch ngoạc, cẩu thả (tranh vẽ)
  • soàn soạt (ngòi bút viết trên giấy)
  • linh tinh, năm cha ba mẹ (nhóm người...)
  • làm ngứa; làm xước da
    1. scratchy cloth: vải mặc làm ngứa

Những từ liên quan với SCRATCHY

dry, glaring, hoarse, dissonant, earsplitting, raucous, coarse, craggy, cracked, bleak, discordant, grating
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất