Acrid | Nghĩa của từ acrid trong tiếng Anh

/ˈækrəd/

  • Tính từ
  • hăng, cay sè
  • chua cay, gay gắt (lời nói, thái độ...)

Những từ liên quan với ACRID

pungent, acrimonious, bitter, acid, austere, sarcastic, astringent, biting, caustic, harsh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất