Craggy | Nghĩa của từ craggy trong tiếng Anh

/ˈkrægi/

  • Tính từ
  • lởm chởm đá, dốc đứng, hiểm trở

Những từ liên quan với CRAGGY

stony, broken, precipitous, rocky, harsh
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất