Scab | Nghĩa của từ scab trong tiếng Anh

/ˈskæb/

  • Danh Từ
  • vảy (ở vết thương, , ,)
  • bệnh ghẻ ((thường) ở cừu)
  • bệnh nấm vảy (ở cây)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) người bần tiện
  • kẻ phá cuộc đình công, công nhân không tham gia đình công; kẻ nhận làm thay chỗ công nhân đình công
  • Động từ
  • đóng vảy sắp khỏi (vết thương)
  • phá hoại cuộc đình công, không tham gia đình công; nhận làm thay chỗ công nhân đình công

Những từ liên quan với SCAB

discoloration, skin, defect, layer, mark, flaw, leaf, blister, hurt, pockmark
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất