Saucer | Nghĩa của từ saucer trong tiếng Anh
/ˈsɑːsɚ/
- Danh Từ
- đĩa (để cốc tách...); đĩa hứng nước (dưới chậu hoa)
- saucer eye: (định ngữ) mắt to và tròn
Những từ liên quan với SAUCER
dish,
crock,
platter,
pot,
basin,
boat,
pottery,
casserole,
pitcher,
bowl,
plate,
ceramic,
disc,
container