Container | Nghĩa của từ container trong tiếng Anh

/kənˈteɪnɚ/

  • Danh Từ
  • cái đựng, cái chứa (chai, lọ, bình, thành, hộp...)
  • (thương nghiệp) thùng đựng hàng, hộp đựng hàng
  • (kỹ thuật) côngtenơ
    1. isotope container: côngtenơ đồng vị phóng xạ

Những từ liên quan với CONTAINER

box, kettle, pot, storage, jar, jug, pouch, capsule, crate, sack, bowl, packet, pail, package, carton
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất