Crock | Nghĩa của từ crock trong tiếng Anh

/ˈkrɑːk/

  • Danh Từ
  • bình sành, lọ sành
  • mảnh sành (dùng để bịt thủng ở chậu hoa)
  • ngựa già yếu
  • (từ lóng) người mất sức, người tàn tật; người bất lực
  • (thông tục) xe ọp ẹp, xe cà khổ
  • (Ê-cốt) cừu cái già
  • Động từ
  • to crock up bị suy yếu, kiệt sức
  • làm kiệt sức, làm suy yếu, làm tàn phế

Những từ liên quan với CROCK

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất