Pitcher | Nghĩa của từ pitcher trong tiếng Anh

/ˈpɪtʃɚ/

  • Danh Từ
  • bình rót (sữa, nước...)
  • (thực vật học) lá hình chén (lá biến đổi thành hình chén có nắp
  • little pitchers have long ears
    1. trẻ con hay nghe lỏm
  • (thể dục,thể thao) cầu thủ giao bóng (bóng chày)
  • người bán quán ở vỉa hè
  • đá lát đường

Những từ liên quan với PITCHER

carafe, closer, ewer, decanter, bottle, canteen, reliever, flask, flagon, cruet, container
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất