Bowl | Nghĩa của từ bowl trong tiếng Anh

/ˈboʊl/

  • Danh Từ
  • cái bát
  • bát (đầy)
  • nõ (điếu, tẩu thuốc lá); long (thìa, môi)
  • (the bowl) sự ăn uống, sự chè chén
    1. to be found of the bowl: thích chè chén (với anh em bạn)
  • quả bóng gỗ
  • (số nhiều) trò chơi bóng gỗ
    1. to play at bowls: chơi ném bóng gỗ
  • (số nhiều) (tiếng địa phương) trò chơi kí
  • Động từ
  • chơi ném bóng gỗ
  • lăn (quả bóng)
  • to bowl along
    1. bon nhanh (xe)
  • to bowl over
    1. đánh đổ, đánh ngã
  • (nghĩa bóng) làm bối rối; làm sửng sốt, làm kinh ngạc

Những từ liên quan với BOWL

urn, dish, crock, pot, basin, boat, revolve, pitch, casserole, saucer, spin, rotate, hurl, fling
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất