Boat | Nghĩa của từ boat trong tiếng Anh

/ˈboʊt/

  • Danh Từ
  • tàu thuyền
    1. to take a boat for...: đáp tàu đi...
  • đĩa hình thuyền (để đựng nước thịt...)
  • to be in the same boat
    1. cùng hội cùng thuyền, cùng chung cảnh ngộ
  • to sail in the same boat
    1. (nghĩa bóng) cùng hành động, hành động chung
  • to sail one's own boat
    1. (nghĩa bóng) hành động riêng lẻ; tự làm lấy; theo con đường riêng của mình
  • Động từ
  • đi chơi bằng thuyền
  • đi tàu, đi thuyền
  • chở bằng tàu, chở bằng thuyền

Những từ liên quan với BOAT

bark, launch, ship, bottom, canoe, skiff, Ark, sailboat, raft, gondola, dinghy, bucket, catamaran, ketch, hulk
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất