Hazardous | Nghĩa của từ hazardous trong tiếng Anh

/ˈhæzɚdəs/

  • Tính từ
  • liều, mạo hiểm; nguy hiểm
  • (dựa vào) may rủi

Những từ liên quan với HAZARDOUS

uncertain, unsafe, precarious, haphazard, perilous, hot, parlous, chancy, hairy, insecure, dicey, difficult, risky
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất