Hairy | Nghĩa của từ hairy trong tiếng Anh

/ˈheri/

  • Tính từ
  • có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông
  • bằng tóc, bằng lông
  • giống tóc, giống lông
  • hairy about (at, in) the heed (the fetlocks)
    1. (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy

Những từ liên quan với HAIRY

rough, fluffy, scary, downy, bushy, hirsute, furry
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất