Hairy | Nghĩa của từ hairy trong tiếng Anh
/ˈheri/
- Tính từ
- có tóc, có lông; rậm tóc, rậm lông
- bằng tóc, bằng lông
- giống tóc, giống lông
- hairy about (at, in) the heed (the fetlocks)
- (từ lóng) bất lịch sự, thiếu lễ độ; vô giáo dục, mất dạy
/ˈheri/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày