Rhinoceros | Nghĩa của từ rhinoceros trong tiếng Anh

/raɪˈnɑːsərəs/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con tê giác ((viết tắt) rhino)
  • Động từ
  • Con tê giác

Những từ liên quan với RHINOCEROS

cattle, mammoth, elephant, hippopotamus, pig, giraffe, mastodon, llama, hog, cow, camel
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất