Cow | Nghĩa của từ cow trong tiếng Anh

/ˈkaʊ/

  • Danh Từ
  • bò cái
    1. to milk the cow: vắt bò sữa
    2. milking cow: bò sữa
    3. a cow eith (in) calf: bò chửa
  • voi cái; tê giác cái; cá voi cái; chó biển cái
  • cows and kisses
    1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) đàn bà con gái
  • till the cow comes home
    1. mãi mãi, lâu dài, vô tận
  • Động từ
  • doạ nạt, thị uy, làm cho sợ hãi
    1. a cowed look: vẻ mặt sợ hãi

Những từ liên quan với COW

rattle, frighten, bully, hector, dismay, bluster, enforce, daunt, subdue, disconcert, appall, faze, dishearten
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất