Giraffe | Nghĩa của từ giraffe trong tiếng Anh

/ʤəˈræf/

  • Danh Từ
  • Hươu cao cổ

Những từ liên quan với GIRAFFE

cattle, elephant, hippopotamus, pig, llama, hog, cow, camel, rhinoceros
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất