Llama | Nghĩa của từ llama trong tiếng Anh

/ˈlɑːmə/

  • Danh Từ
  • (động vật học) lạc đà không bướu

Những từ liên quan với LLAMA

cattle, elephant, hippopotamus, pig, giraffe, hog, cow, camel, rhinoceros
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất