Elephant | Nghĩa của từ elephant trong tiếng Anh

/ˈɛləfənt/

  • Danh Từ
  • Con voi
  • khổ giấy 70 cm x 57, 5 cm
    1. double elephant: khổ giấy 1 m x 77 cm
  • (Elephant) (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) đảng Cộng hoà
  • sắt vòm
  • to see the elephant
    1. to get a look at the elephantđi thăm những kỳ quan (của một thành phố...)
    2. đi thăm những kỳ quan (của một thành phố...)
    3. biết đời, biết thiên hạ
    4. white elephant(xem) white
    5. (xem) white
  • to get a look at the elephant
    1. đi thăm những kỳ quan (của một thành phố...)
  • biết đời, biết thiên hạ
  • white elephant
    1. (xem) white
  • Động từ
  • Con voi

Những từ liên quan với ELEPHANT

cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất