Retract | Nghĩa của từ retract trong tiếng Anh

/rɪˈtrækt/

  • Động từ
  • rụt vào, thụt vào, co vào
    1. the tortoise retracted its head: con rùa rụt đầu vào
  • rút lại (lời hứa); rút lui (ý kiến); huỷ bỏ (lời tuyên bố); chối, không nhận, nuốt (lời)
    1. to retract one's opinion: rút lui ý kiến
    2. to retract a statement: huỷ bỏ lời tuyên bố
  • rụt vào, thụt vào, co vào (cổ...)
  • rút lui ý kiến; nuốt lời; (pháp lý) phản cung

Những từ liên quan với RETRACT

rescind, reverse, abjure, cancel, renounce, repeal, disown, deny, back, recant, repudiate, revoke, disavow, recede, countermand
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất