Disown | Nghĩa của từ disown trong tiếng Anh

/dɪsˈoʊn/

  • Động từ
  • không nhận, không công nhận, không thừa nhận, chối
    1. to disown one's signature: không thừa nhận chữ ký
  • từ bỏ (con...); bỏ (vua, chúa...)

Những từ liên quan với DISOWN

retract, disallow, deny, repudiate, disclaim, disavow
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất