Remittance | Nghĩa của từ remittance trong tiếng Anh

/rɪˈmɪtn̩s/

  • Danh Từ
  • sự gửi tiền, sự gửi hàng
  • món tiền nhận được qua bưu điện, món hàng nhận qua bưu điện

Những từ liên quan với REMITTANCE

pension, premium, cash, return, refund, fee, settlement, amount, award, restitution, salary, reparation, repayment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất