Premium | Nghĩa của từ premium trong tiếng Anh

/ˈpriːmijəm/

  • Danh Từ
  • phần thưởng
  • tiền thưởng
  • tiền đóng bảo hiểm
  • tiền học việc (trả ngay cho người dạy nghề)
  • tiền các đổi tiền ((cũng) premium on exchange)
  • at a premium
    1. cao hơn giá qui định; (nghĩa bóng) được đánh giá cao
  • to put a premium on something
    1. khuyến khích cái gì, xúi giục cái gì

Những từ liên quan với PREMIUM

appreciation, extra, fee, stock, reward, choice, perk, bounty, dividend, store, plum, boon, recompense, percentage
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất