Pension | Nghĩa của từ pension trong tiếng Anh

/ˈpɛnʃən/

  • Danh Từ
  • lương hưu
    1. to retire on a pension: về hưu
  • tiền trợ cấp
    1. old-age pension: tiền trợ cấp dưỡng lão
  • nhà trọ cơm tháng
    1. to live en pension at: ăn ở trọ tại
  • Động từ
  • trả lương hưu
  • trợ cấp cho
    1. to pension someone off: sa thải ai có phát tiền trợ cấp; cho ai về hưu, cho ai về vườn

Những từ liên quan với PENSION

premium, annuity, grant, reward, gift, allowance, payment
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất