Salary | Nghĩa của từ salary trong tiếng Anh

/ˈsæləri/

Những từ liên quan với SALARY

stipend, bread, earnings, bacon, fee, pay, remuneration, recompense, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất