Restitution | Nghĩa của từ restitution trong tiếng Anh

/ˌrɛstəˈtuːʃən/

  • Danh Từ
  • sự hoàn lại, sự trả lại (vật bí mật); sự bồi thường
    1. to make restitution: bồi thường
  • (vật lý) sự hồi phục (trạng thái cũ)

Những từ liên quan với RESTITUTION

payment, amends, reparation, remuneration, reprisal, redress, recompense, satisfaction
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất