Refrain | Nghĩa của từ refrain trong tiếng Anh

/rɪˈfreɪn/

  • Danh Từ
  • đoạn điệp
  • Động từ
  • kìm lại, dằn lại, cầm lại, cố nhịn, cố nín, kiềm chế
    1. to refrain onself: tự kiềm chế
    2. to refrain one's tears: cố cầm nước mắt
    3. to refrain from weeping: cố nhịn không khóc

Những từ liên quan với REFRAIN

burden, desist, renounce, curb, abstain, forgo, forbear, resist, inhibit, avoid, song, halt, cease, melody, quit
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất