Cease | Nghĩa của từ cease trong tiếng Anh

/ˈsiːs/

  • Động từ
  • dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
    1. to cease form work: ngừng việc
    2. cease fire: ngừng bắn!
  • Danh Từ
  • without cease không ngừng, không ngớt, liên tục
    1. to work without cease: làm việc liên tục

Những từ liên quan với CEASE

close, desist, finish, halt, culminate, discontinue, fail, quit, drop
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất