Gruff | Nghĩa của từ gruff trong tiếng Anh
/ˈgrʌf/
- Tính từ
- cộc lốc, cộc cằn, thô lỗ (người, giọng nói, thái độ...)
Những từ liên quan với GRUFF
grouchy,
offhand,
crude,
churlish,
abrupt,
blunt,
brusque,
nasty,
boisterous,
grumpy,
curt,
fierce,
crabby