Brusque | Nghĩa của từ brusque trong tiếng Anh

/ˈbrʌsk/

  • Tính từ
  • sống sượng, lỗ mãng, cộc cằn

Những từ liên quan với BRUSQUE

short, sharp, abrupt, hasty, bluff, blunt, brief, snappy, gruff, snippy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất