Cower | Nghĩa của từ cower trong tiếng Anh

/ˈkawɚ/

  • Động từ
  • ngồi co rúm lại; nằm co; thu mình lại (vì sợ, vì lạnh...)

Những từ liên quan với COWER

quail, fawn, cringe, shrink, kowtow, skulk, flinch, grovel, honey, crouch
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất