Shudder | Nghĩa của từ shudder trong tiếng Anh

/ˈʃʌdɚ/

  • Danh Từ
  • sự rùng mình
  • Động từ
  • rùng mình (ghê sợ, ghê tởm)
    1. I shudder to think of it: cứ nghĩ đến việc đó là tôi lại rùng mình

Những từ liên quan với SHUDDER

dither, gyrate, quake, shimmy, convulse
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất