Possession | Nghĩa của từ possession trong tiếng Anh

/pəˈzɛʃən/

  • Danh Từ
  • quyền sở hữu; sự chiếm hữu
    1. to be in possession in of: có, có quyền sở hữu
    2. in the possession of somebody: thuộc quyền sở hữu của ai
    3. to take possession of: chiếm hữu, chiếm lấy
  • vật sở hữu; tài sản, của cải
    1. my personal possession: của cải riêng của tôi
  • thuộc địa
    1. French possession: thuộc địa Pháp
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất