Retention | Nghĩa của từ retention trong tiếng Anh

/rɪˈtɛnʃən/

  • Danh Từ
  • sự giữ lại, sự cầm lại
  • sự duy trì
  • sự ghi nhớ; trí nhớ
  • (y học) sự bí (đái...)

Những từ liên quan với RETENTION

confinement, recollection, reservation, holding
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất