Occupancy | Nghĩa của từ occupancy trong tiếng Anh

/ˈɑːkjəpənsi/

  • Danh Từ
  • sự chiếm đóng, sự chiếm giữ
  • thời gian chiếm đóng

Những từ liên quan với OCCUPANCY

ownership, settlement, deed, habitation, control, possession, retention, holding, occupation
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất