Plucky | Nghĩa của từ plucky trong tiếng Anh
/ˈplʌki/
- Tính từ
- gan dạ, can trường
Những từ liên quan với PLUCKY
spirited, courageous, stalwart, gritty, daring, lionhearted, confident, game, fearless, sporting, nervy, gutsy, adventurous, heroic/ˈplʌki/
Những từ liên quan với PLUCKY
spirited, courageous, stalwart, gritty, daring, lionhearted, confident, game, fearless, sporting, nervy, gutsy, adventurous, heroic
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày