Gritty | Nghĩa của từ gritty trong tiếng Anh

/ˈgrɪti/

  • Tính từ
  • có sạn
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cứng cỏi, bạo dạn, gan góc

Những từ liên quan với GRITTY

crumbly, rough, sandy, lumpy, permeable, friable, scratchy, dusty, gravelly, porous, grainy, powdery
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất