Spirited | Nghĩa của từ spirited trong tiếng Anh

/ˈspirətəd/

  • Tính từ
  • đầy tinh thần; sinh động, linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm, anh dũng
    1. a spirited reply: câu trả lời linh hoạt
    2. a spirited attack: một cuộc tấn công anh dũng
  • (trong từ ghép) có tinh thần (vui vẻ, tự hào...)

Những từ liên quan với SPIRITED

spunky, courageous, burning, brave, alert, passionate, game, animated, fiery, fearless, gutsy, bright, keen, sparkling, resolute
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất