Pilfer | Nghĩa của từ pilfer trong tiếng Anh

/ˈpɪlfɚ/

  • Động từ
  • ăn cắp vặt

Những từ liên quan với PILFER

snare, crib, moonlight, annex, liberate, scrounge, pluck, lift, borrow, snatch, purloin, appropriate, rob, take
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất