Desecrate | Nghĩa của từ desecrate trong tiếng Anh

/ˈdɛsɪˌkreɪt/

  • Động từ
  • làm mất tính thiêng liêng
  • dùng (nơi thiêng liêng, thánh vật) vào việc phàm tục; mạo phạm (thánh vật), báng bổ (thần thánh)
  • dâng (một nơi linh thiêng...) cho tà ma quỷ dữ

Những từ liên quan với DESECRATE

despoil, pillage, desolate, pervert, ravage, defile, devour, sack, devastate, blaspheme, pollute, prostitute, befoul
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất