Heartfelt | Nghĩa của từ heartfelt trong tiếng Anh

/ˈhɑɚtˌfɛlt/

  • Tính từ
  • chân thành, thành tâm
    1. heartfelt condolences: lời chia buồn chân thành
    2. heartfelt sympathy: sự thông cảm chân thành
    3. heartfelt gratitude: lòng biết ơn chân thành

Những từ liên quan với HEARTFELT

fervent, hearty, sincere, earnest, deep, ardent, devout, profound, cordial
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất