Heartfelt | Nghĩa của từ heartfelt trong tiếng Anh
/ˈhɑɚtˌfɛlt/
- Tính từ
- chân thành, thành tâm
- heartfelt condolences: lời chia buồn chân thành
- heartfelt sympathy: sự thông cảm chân thành
- heartfelt gratitude: lòng biết ơn chân thành
/ˈhɑɚtˌfɛlt/
HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày