Intense | Nghĩa của từ intense trong tiếng Anh

/ɪnˈtɛns/

  • Tính từ
  • mạnh, có cường độ lớn
    1. intense heart: nóng gắt
    2. intense light: ánh sáng chói
    3. intense pain: đau nhức nhối
  • mãnh liệt, dữ dội
  • nồng nhiệt, sôi nổi (tình cảm, hành động...)
  • đầy nhiệt huyết; dễ xúc cảm mạnh mẽ (người)

Những từ liên quan với INTENSE

powerful, great, sharp, bitter, excessive, protracted, deep, extraordinary, profound, fierce, acute, strong, harsh, agonizing
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất