Eager | Nghĩa của từ eager trong tiếng Anh

/ˈiːgɚ/

  • Tính từ
  • ham, háo hức, hăm hở, thiết tha, hau háu
    1. eager for learning: ham học
    2. eager for gain: hám lợi
    3. eager glance: cái nhìn hau háu
    4. eager hopes: những hy vọng thiết tha
  • nồng (rượu...)
  • (từ cổ,nghĩa cổ) rét ngọt

Những từ liên quan với EAGER

agog, craving, impatient, earnest, restless, ardent, ambitious, acquisitive, hungry, keen, antsy
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất