Oyster | Nghĩa của từ oyster trong tiếng Anh

/ˈoɪstɚ/

  • Danh Từ
  • (động vật học) con hàu
  • miếng lườn gà
  • as dumb as an oyster
    1. câm như hến
  • Động từ
  • đi bắt sò

Những từ liên quan với OYSTER

drab, clam, scallop, slate, mussel, prawn, shrimp, conch, neutral, grey, dusty, mollusk, pearly, silvery, snail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất