Lobster | Nghĩa của từ lobster trong tiếng Anh

/ˈlɑːbstɚ/

  • Danh Từ
  • (động vật học) tôm hùm
  • người ngớ ngẩn vụng về
  • Động từ
  • đi bắt tôm hùm
  • Tôm hùm

Những từ liên quan với LOBSTER

mussel, prawn, barnacle, shrimp, conch, oyster, crayfish, mollusk, snail
cfdict.com
How To 60s

HowTo60s.com Chia sẻ Thủ Thuật Máy Tính, Kinh nghiệm, mẹo vặt hay trong cuộc sống hàng ngày

Bài viết mới nhất